Hỗ trợ trực tuyến 24/7: 19001006 - 19009000

tra cứu

  • tra cứu chỉ số

    Chọn năm

    Mã khách hàng BCS Điện tiêu thụ (KWh) Tháng Năm Thao tác
    P112221 KT 443 12 2018 xem công tơ
  • tra cứu tiền điện

    Chọn năm

    Mã khách hàng BCS Số tiền (VNĐ) Tháng Năm Thao tác
    P112221 KT 1.050.382 12 2018 xem công tơ
  • hóa đơn tiền điện

    Tổng số hóa đơn trong kỳ 1 tháng 3 là: 1 hóa đơn

    Kỳ
    Tháng
    Năm
    STT Mã khách hàng ID hóa đơn Seri-Ký hiệu Tổng tiền Loại hóa đơn Xem thể hiện
    1 P112221 36700419 0107974-AA/18E 946,394 Tiền điện
  • thông tin nợ tiền điện

    THÔNG BÁO! Hiện tại quý khách không còn nợ tiền điện

    THÔNG BÁO! Hiện tại quý khách đang còn nợ tiền điện tháng 12/2018

    Kỳ Tháng Sản lượng (KWh) Thành tiền (VNĐ) Tiền thuế (VNĐ) Tổng tiền (VNĐ)
    1 12 546 1.050.382 123.310 1.356.406
  • thông tin thanh toán tiền điện

    Chọn năm

    Kỳ Tháng Sản lượng (KWh) Thành tiền (VNĐ) Tiền thuế (VNĐ) Tổng tiền (VNĐ)
    1 12 546 1.050.382 123.310 1.356.406
  • lịch ngừng giảm cung cấp điện

    Công ty Điện lực
    Công ty Điện lực
    Mã khách hàng
    Từ ngày
    Đến ngày
  • lịch ghi chỉ số

    Mã khách hàng
    Chọn năm

    Trạng thái Kỳ Tháng Năm Ngày ghi chỉ số
    Đã ghi 1 12 2018 05/12/2018
  • điểm thu tiền điện


    • Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát triển Nông thôn huyện Ninh Hải
    • Vinmart
    • Thế giới di động
    • Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát triển Nông thôn huyện Ninh Hải
    • Vinmart
    • Thế giới di động
    • Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát triển Nông thôn huyện Ninh Hải
    • Vinmart
    • Thế giới di động
    • Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát triển Nông thôn huyện Ninh Hải
    • Vinmart
    • Thế giới di động

    thông tin điểm thu

    Địa chỉ: 51 Lê Đại Hành, HBT, HN
    Điện thoại: 0989.172.546
    Email: hai.lemanh.1310@gmail.com
  • thông tin giá bán điện

    Ngành dịch vụ
    Nhóm dịch vụ
    Mô tả Price / Kwh (widthout VAT) Unit
    SHBT - SHBT - For the first 50kwh 1.549 VNĐ
    SHBT - SHBT - Give kwh from 51 to 100 1.600 VNĐ
    SHBT - SHBT - Give kwh from 101 to 200 1.858 VNĐ
    SHBT - SHBT - Give kwh from 201 to 300 2.340 VNĐ
    SHBT - SHBT - Give kwh from 301 to 400 2.615 VNĐ
    SHBT - SHBT - Give kwh from 401 to 500 2.701 VNĐ
  • theo dõi tiến độ cấp điện

    Công ty điện lực
    Điện lực
    Mã yêu cầu
Top